Tại sao lại mộng du?

Mộng du là gì và tại sao lại xảy ra? Bài viết chuyên sâu giải thích cơ chế, nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý mộng du dựa trên các nghiên cứu khoa học

Bí ẩn của giấc ngủ và hiện tượng mộng du

Trong thế giới y học giấc ngủ, mộng du (sleepwalking) là một hiện tượng kỳ lạ, gây tò mò không chỉ với người trong cuộc mà cả giới khoa học. Một người đang ngủ sâu bỗng nhiên bật dậy, đi lại trong nhà, có khi mở cửa, ăn uống, hay thực hiện những hành vi phức tạp mà hoàn toàn không có ý thức – đó chính là mộng du. Điều kỳ lạ là khi thức dậy, họ không nhớ bất cứ điều gì đã xảy ra trong lúc đó.

Vậy mộng du là gì, và tại sao một số người lại gặp phải hiện tượng này? Để trả lời, ta cần hiểu rõ hơn về cấu trúc của giấc ngủ, các vùng não điều khiển ý thức và vận động, cũng như những yếu tố kích hoạt mộng du từ bên trong lẫn bên ngoài cơ thể.

Mộng du là gì?
Mộng du là gì?

Mộng du là gì? Đặc điểm và phân loại

Mộng du là một dạng parasomnia, tức là những hành vi bất thường xuất hiện trong khi ngủ, đặc biệt là trong giai đoạn ngủ sâu không chuyển động mắt (NREM stage 3). Không giống như ác mộng xảy ra trong giấc ngủ REM, mộng du diễn ra khi não bộ chưa hoàn toàn tỉnh nhưng cơ thể đã hoạt động, tạo ra tình trạng phân ly giữa ý thức và vận động.

Các hành vi trong lúc mộng du có thể rất đơn giản như ngồi dậy, lẩm bẩm nói chuyện, hoặc phức tạp hơn như đi xuống bếp, nấu ăn, thậm chí lái xe. Một điểm đặc trưng là người mộng du khó bị đánh thức, và nếu bị đánh thức đột ngột, họ thường bối rối, lo lắng hoặc mất phương hướng trong vài phút.

Cơ chế hoạt động: Vì sao não bộ lại kích hoạt mộng du?

Để hiểu tại sao xảy ra mộng du, trước tiên cần xem xét hoạt động của não trong giấc ngủ. Giấc ngủ con người được chia thành hai nhóm chính:

  • Giấc ngủ NREM (non-REM): gồm 3 giai đoạn, từ nhẹ đến sâu, trong đó NREM-3 là giấc ngủ sâu nhất.
  • Giấc ngủ REM: nơi xảy ra phần lớn các giấc mơ, não bộ hoạt động mạnh, nhưng cơ thể lại gần như tê liệt.

Mộng du xảy ra trong NREM-3, khi não bộ đang ở trạng thái nghỉ sâu nhất. Ở người bình thường, vùng vỏ não kiểm soát hành vi – đặc biệt là vùng trán (prefrontal cortex) – sẽ “tắt hoàn toàn”, và cơ thể cũng được ức chế vận động. Tuy nhiên, ở người bị mộng du, các vùng điều khiển vận động vẫn duy trì một phần hoạt động, cho phép cơ thể di chuyển và thực hiện các hành vi có vẻ có mục đích, trong khi ý thức vẫn bị “ngủ quên”.

Điều này tạo ra một trạng thái nửa tỉnh – nửa mê, nơi não không phân biệt được giữa thực và ảo, và không có khả năng ghi nhớ các hành vi đã thực hiện. Đây chính là lý do người mộng du không hề biết rằng mình đang hành động.

Tại sao lại mộng du?

Cho đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất gây mộng du, mà thay vào đó là sự phối hợp của nhiều yếu tố sinh học và tâm lý.

1. Yếu tố di truyền

Một trong những yếu tố được chứng minh rõ ràng nhất là di truyền học. Nếu một trong hai cha mẹ từng bị mộng du, khả năng con cái gặp hiện tượng này sẽ tăng đáng kể (gấp 3–4 lần). Một số nghiên cứu đã phát hiện rằng gen liên quan đến sóng delta trong giấc ngủ sâu có thể làm tăng nguy cơ mộng du, vì các sóng delta mạnh dễ dẫn đến rối loạn giữa hoạt động của vỏ não và hệ thần kinh vận động.

2. Thiếu ngủ và rối loạn chu kỳ giấc ngủ

Giấc ngủ bị phân đoạn, thiếu ngủ kéo dài, hoặc đi ngủ vào giờ không cố định có thể làm tăng khả năng não bị “giật mình” trong lúc ngủ sâu, từ đó gây ra mộng du. Những người làm việc theo ca, ngủ trễ, hoặc có lịch sinh hoạt thất thường dễ gặp tình trạng này hơn người bình thường.

Ngoài ra, các rối loạn giấc ngủ khác như ngưng thở khi ngủ (OSA), hội chứng chân không yên (RLS) hay chứng mất ngủ mãn tính cũng góp phần gây ra parasomnia như mộng du.

3. Căng thẳng tâm lý và sang chấn cảm xúc

Stress kéo dài, lo âu, trầm cảm hoặc các chấn thương tâm lý tuổi thơ có thể ảnh hưởng mạnh đến chất lượng giấc ngủ và làm tăng khả năng xảy ra mộng du. Căng thẳng ảnh hưởng đến vùng dưới đồi và tuyến yên – các trung tâm điều tiết hormone giấc ngủ, từ đó gây mất cân bằng giữa hoạt động tỉnh táo và trạng thái ngủ sâu.

4. Thuốc và chất kích thích

Một số loại thuốc có thể thay đổi cấu trúc giấc ngủ, đặc biệt là thuốc an thần, thuốc điều trị trầm cảm, thuốc kháng histamin hoặc thuốc chống loạn thần. Ngoài ra, việc sử dụng rượu, caffeine, nicotine hoặc các chất kích thích thần kinh trước giờ đi ngủ cũng có thể làm gián đoạn chu trình giấc ngủ và kích thích hiện tượng mộng du.

5. Tình trạng bệnh lý

Trẻ em bị sốt cao, viêm tai giữa hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh có thể bị mộng du tạm thời. Ngoài ra, ở người trưởng thành, các bệnh lý thần kinh như động kinh, Parkinson, hoặc rối loạn lo âu lan tỏa cũng có thể liên quan đến parasomnia.

Làm sao để biết mình bị mộng du?
Làm sao để biết mình bị mộng du?

Biểu hiện và chẩn đoán: Làm sao để biết mình (hoặc người thân) bị mộng du?

Mộng du không phải lúc nào cũng dễ phát hiện, đặc biệt nếu người sống một mình. Dưới đây là một số biểu hiện đặc trưng giúp bạn nhận diện:

  • Người bệnh ngồi dậy hoặc đứng lên giữa đêm, với ánh mắt mở to nhưng vô hồn.
  • Di chuyển quanh phòng hoặc trong nhà một cách máy móc, có thể tránh vật cản nhưng không có mục tiêu rõ ràng.
  • Thực hiện hành vi đơn giản như mở cửa, thay quần áo, ăn uống, hoặc đôi khi là hành vi nguy hiểm như đi ra ban công.
  • Không phản ứng hoặc phản ứng rất chậm với lời gọi hoặc tiếp xúc.
  • Khi thức dậy vào sáng hôm sau, hoàn toàn không nhớ những gì đã xảy ra.

Việc chẩn đoán mộng du thường dựa vào quan sát hành vi thực tế, tiền sử bệnh lý, và trong trường hợp cần thiết, có thể thực hiện đo đa ký giấc ngủ (polysomnography) tại các trung tâm chuyên khoa giấc ngủ để ghi lại hoạt động não, nhịp tim, và chuyển động cơ thể trong khi ngủ.

Mộng du có nguy hiểm không?

Phần lớn các trường hợp mộng du là lành tính, không để lại hậu quả lâu dài, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên, nguy cơ lớn nhất đến từ môi trường xung quanh: nếu người mộng du đi ra khỏi nhà, sử dụng vật sắc nhọn hoặc tham gia vào hành vi nguy hiểm như nấu ăn, trèo cửa sổ, họ có thể tự gây tổn thương hoặc gây nguy hiểm cho người khác.

Trong một số trường hợp hiếm gặp, mộng du có thể tiến triển thành rối loạn hành vi trong khi ngủ (REM Sleep Behavior Disorder) – một tình trạng nghiêm trọng liên quan đến các bệnh lý thần kinh.

Điều trị và phòng ngừa: Làm gì khi có người bị mộng du?

Hiện chưa có thuốc đặc trị cho mộng du. Tuy nhiên, các bác sĩ thường tập trung vào việc quản lý nguyên nhân nền và điều chỉnh thói quen sống, trong đó bao gồm:

  • Thiết lập lịch ngủ đều đặn: ngủ và thức vào giờ cố định, tránh ngủ muộn hoặc thiếu ngủ.
  • Tạo môi trường ngủ an toàn: khóa cửa, che chắn cửa sổ, cất vật nguy hiểm, đặt chuông cảnh báo nếu cần.
  • Kiểm soát căng thẳng: thiền, liệu pháp hành vi nhận thức, hoặc tư vấn tâm lý có thể giúp giảm stress.
  • Điều trị các bệnh lý nền: nếu người bệnh có ngưng thở khi ngủ, rối loạn lo âu hoặc các rối loạn thần kinh, cần phối hợp với chuyên gia để điều trị nguyên nhân gốc rễ.
  • Theo dõi bằng camera hoặc báo động: trong các trường hợp mộng du nghiêm trọng, gia đình có thể sử dụng thiết bị báo động khi có người rời giường, hoặc camera ban đêm để giám sát.

Việc không đánh thức đột ngột người mộng du cũng là điều quan trọng, vì có thể khiến họ hoảng sợ hoặc phản ứng không kiểm soát. Thay vào đó, nên nhẹ nhàng hướng họ quay về giường nếu có thể.

Kết luận

Hiện tượng mộng du không chỉ là hành vi kỳ lạ trong lúc ngủ, mà còn phản ánh sự mất cân bằng tinh vi giữa các vùng não kiểm soát ý thức và vận động. Việc hiểu rõ cơ chế khoa học, nguyên nhân tiềm ẩn và cách phòng ngừa sẽ giúp bạn chủ động ứng phó, đồng thời bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh.

Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu mộng du kéo dài, hãy chủ động tìm đến chuyên gia giấc ngủ để được tư vấn và theo dõi đúng cách.

Một số câu hỏi thường gặp về hiện tượng mộng du

Mộng du là gì?

Mộng du (hay sleepwalking) là một rối loạn giấc ngủ xảy ra trong giai đoạn ngủ sâu, khi người bệnh thực hiện các hành vi như đi lại, nói chuyện, hoặc làm việc mà không có ý thức. Họ thường không nhớ gì khi tỉnh dậy, và có thể có ánh mắt mở to nhưng vô hồn trong lúc mộng du.

Vì sao lại xảy ra mộng du?

Mộng du xảy ra do sự mất đồng bộ giữa các vùng não kiểm soát ý thức và vận động trong khi ngủ sâu (giai đoạn NREM-3). Nguyên nhân có thể đến từ di truyền, thiếu ngủ, căng thẳng tâm lý, tác dụng phụ của thuốc, hoặc rối loạn giấc ngủ nền như ngưng thở khi ngủ.

Mộng du có nguy hiểm không?

Trong phần lớn trường hợp, mộng du là hiện tượng lành tính, đặc biệt ở trẻ em. Tuy nhiên, nếu người bệnh thực hiện hành vi nguy hiểm như ra khỏi nhà, sử dụng bếp, trèo cửa sổ, thì mộng du có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng hoặc tai nạn.

Có nên đánh thức người đang mộng du không?

Không nên đánh thức người đang mộng du một cách đột ngột, vì điều đó có thể gây hoảng loạn, mất phương hướng hoặc phản ứng dữ dội. Thay vào đó, nên nhẹ nhàng hướng họ quay lại giường, hoặc quan sát từ xa để đảm bảo an toàn.

Mộng du có thể chữa khỏi không?

Không có thuốc đặc trị mộng du, nhưng tình trạng này thường tự hết khi trẻ lớn lên. Ở người lớn, việc điều chỉnh thói quen ngủ, giảm stress, tránh chất kích thích, và điều trị các bệnh nền có thể giúp giảm đáng kể tần suất mộng du. Với trường hợp nặng, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc hoặc liệu pháp hành vi.

Mộng du có liên quan đến tâm linh không?

Mặc dù trong văn hóa dân gian, mộng du đôi khi bị gán với yếu tố tâm linh hoặc siêu nhiên, nhưng dưới góc nhìn y học hiện đại, mộng du là một rối loạn thần kinh sinh lý hoàn toàn có thể giải thích bằng các cơ chế hoạt động của não bộ khi ngủ.

Người lớn mộng du có phải là bệnh nguy hiểm?

Nếu mộng du xuất hiện lần đầu tiên ở tuổi trưởng thành, đặc biệt nếu kèm theo các hành vi bất thường hoặc mất kiểm soát, cần đi khám chuyên khoa thần kinh hoặc giấc ngủ, vì đây có thể là dấu hiệu sớm của các rối loạn như động kinh ban đêm, RBD, hoặc tổn thương thần kinh.

Trẻ em bị mộng du có cần đưa đi khám không?

Trong đa số trường hợp, trẻ em bị mộng du không cần điều trị y tế nếu không có hành vi nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu tình trạng xảy ra thường xuyên, kéo dài quá tuổi dậy thì, hoặc có hành vi bất thường, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám để loại trừ các nguyên nhân khác như rối loạn lo âu, ngưng thở khi ngủ, hoặc chấn thương tâm lý.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *